Xếp hạng

Khám phá các loại tiền mã hóa mới và thịnh hành để luôn nắm bắt được thị trường
Bot danh mục đầu tư thông minh
Kiểm tra các xu hướng hấp dẫn nhất và đặt tỷ lệ vốn hóa thị trường cho tiền mã hóa của bạn.
CặpGiá gần nhấtThay đổi
1
64.605,80
$64.605,80
+0,80%
2
3.417,22
$3.417,22
+0,88%
3
2,81
$2,8120
-4,65%
4
0,000011
$0,000011808
+1,05%
5
157,90
$157,90
+1,52%
6
0,015
$0,015983
+1,08%
7
0,00000031
$0,00000031210
+7,55%
CặpGiá gần nhấtHôm nay
1
0,57
$0,57290
+10,34%
2
0,0037
$0,0037840
+9,81%
3
0,027
$0,027040
+9,78%
4
0,024
$0,024290
+9,12%
5
0,56
$0,56200
+8,91%
6
1,19
$1,1940
+7,86%
7
2,82
$2,8230
+7,67%
CặpGiá gần nhấtHôm nay
1
0,010
$0,010260
-5,70%
2
0,39
$0,39730
-5,58%
3
0,0000037
$0,0000037700
-4,80%
4
2,81
$2,8120
-4,65%
5
0,34
$0,34788
-4,16%
6
0,042
$0,042890
-4,11%
7
2,33
$2,3300
-3,72%
CặpThời gianThay đổi/
Giá gần nhất
1--
--
--
2--
-0,25%
0,28
3--
+1,72%
4,07
4--
+1,85%
0,16
5--
-0,07%
0,085
6--
+9,78%
0,027
7--
+1,08%
0,015
CặpGiá gần nhấtThay đổi
1
0,57
$0,57290
+10,34%
2
0,00000031
$0,00000031210
+7,55%
3
19,52
$19,5200
-1,16%
4
2,33
$2,3300
-3,72%
5
0,61
$0,61050
-2,46%
6
0,024
$0,024290
+9,12%
7
0,0037
$0,0037840
+9,81%
CặpVốn hóa thị trườngThay đổi/
Giá gần nhất
1$1.273,87B
+0,80%
64.605,80
2$410,93B
+0,88%
3.417,22
3$87,98B
+0,55%
572,00
4$73,22B
+1,52%
157,90
5$34,10B
-2,46%
0,61
6$33,76B
+0,01%
0,99
7$33,31B
+0,95%
3.418,02
CặpGiá trị
giao dịch 24h
Thay đổi/
Giá gần nhất
1$462,84M
+0,80%
64.605,80
2$230,27M
+0,88%
3.417,22
3$111,56M
-2,46%
0,61
4$98,34M
+1,52%
157,90
5$78,85M
-4,65%
2,81
6$69,98M
+1,05%
0,000011
7$41,86M
+1,11%
7,17