Khám phá các loại tiền mã hóa mới và thịnh hành để luôn nắm bắt được thị trường
Phổ biến
Phổ biến
CặpGiá gần nhấtThay đổi
1
62.150,30
$62.150,30
+0,23%
2
3.423,06
$3.423,06
+0,04%
3
0,000021
$0,000021
-4,08%
4
0,13
$0,13
-1,68%
5
10,37
$10,37
+11,54%
6
0,0000055
$0,0000055
+27,58%
7
0,00014
$0,00014
+10,35%
Token giá tăng
Token giá tăng
CặpGiá gần nhấtHôm nay
1
0,010
$0,010
+56,44%
2
0,71
$0,71
+34,75%
3
0,0051
$0,0051
+31,55%
4
0,0077
$0,0077
+27,92%
5
0,0000055
$0,0000055
+27,58%
6
0,00000069
$0,00000069
+26,08%
7
0,052
$0,052
+21,32%
Token giá giảm
Token giá giảm
CặpGiá gần nhấtHôm nay
1
0,0000046
$0,0000046
-14,88%
2
0,00000023
$0,00000023
-9,57%
3
0,013
$0,013
-9,27%
4
0,0019
$0,0019
-7,63%
5
0,00093
$0,00093
-7,60%
6
0,31
$0,31
-7,47%
7
0,00000000052
$0,00000000052
-7,21%
Token mới
Token mới
CặpThời gianThay đổi/
Giá gần nhất
--
-4,01%
0,68
--
-3,33%
4,60
--
+0,97%
1,86
--
-2,68%
2,29
--
+2,29%
0,61
--
-5,03%
0,61
--
-5,52%
0,0039
Thịnh hành
Thịnh hành
CặpGiá gần nhấtThay đổi
1
0,71
$0,71
+34,75%
2
1,75
$1,75
+18,04%
3
0,0077
$0,0077
+27,92%
4
31,20
$31,20
+15,99%
5
58,49
$58,49
+7,16%
6
1,14
$1,14
+7,30%
7
7,81
$7,81
+1,92%
Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
CặpVốn hóa thị trườngThay đổi/
Giá gần nhất
1$1.220,55B
+0,23%
62.150,30
2$411,06B
+0,04%
3.423,06
3$63,64B
+0,63%
413,40
4$57,14B
-0,61%
129,24
5$34,07B
-3,23%
0,62
6$33,62B
+0,28%
3.417,08
7$28,98B
+0,02%
0,99
Giá trị giao dịch
Giá trị giao dịch
CặpGiá trị
giao dịch 24h
Thay đổi/
Giá gần nhất
1$426,43M
+0,23%
62.150,30
2$349,81M
+0,04%
3.423,06
3$273,55M
-1,68%
0,13
4$239,73M
+27,58%
0,0000055
5$192,44M
+11,54%
10,37
6$187,56M
-0,61%
129,24
7$185,29M
-4,08%
0,000021