Xếp hạng

USDT
Khám phá các loại tiền mã hóa mới và thịnh hành để luôn nắm bắt được thị trường
Khám phá những đồng tiền mã hóa hàng đầu theo vốn hóa thị trường
Tất cả các loại
Vốn hóa thị trường
#
Cặp
Vốn hóa thị trường
Giá gần nhất
Thay đổi
Khối lượng giao dịch 24h
Giá trị
giao dịch 24h
Thao tác
1
$1.244,43B
63.173,90
$63.173,90
-0,40%18.492 BTC$1,19BGiao dịch|Biểu đồ
2
$370,44B
3.082,57
$3.082,57
-0,64%210.015 ETH$657,13MGiao dịch|Biểu đồ
3
$84,58B
549,50
$549,50
-0,60%55.907 BNB$31,45MGiao dịch|Biểu đồ
4
$60,81B
135,74
$135,74
-2,01%2,39M SOL$339,01MGiao dịch|Biểu đồ
5
$32,41B
0,99
$0,99940
-0,03%32,46M USDC$32,47MGiao dịch|Biểu đồ
6
$28,94B
3.076,74
$3.076,74
-0,60%4.676 STETH$14,59MGiao dịch|Biểu đồ
7
$27,26B
0,49
$0,49380
-0,74%122,46M XRP$61,16MGiao dịch|Biểu đồ
8
$22,54B
0,15
$0,15673
-2,81%1,38B DOGE$217,67MGiao dịch|Biểu đồ
9
$22,10B
6,34
$6,3470
-3,25%16,38M TON$110,82MGiao dịch|Biểu đồ
10
$16,43B
0,46
$0,46530
+0,92%42,27M ADA$19,84MGiao dịch|Biểu đồ
11
$13,29B
35,10
$35,1010
-0,19%645.938 AVAX$23,29MGiao dịch|Biểu đồ
12
$12,81B
0,000021
$0,000021710
-1,00%1.075,46B SHIB$23,92MGiao dịch|Biểu đồ
13
$12,14B
58,78
$58,7800
+1,79%591.333 OKB$34,57MGiao dịch|Biểu đồ
14
$9,81B
63.191,50
$63.191,50
-0,52%25 WBTC$1,62MGiao dịch|Biểu đồ
15
$9,76B
0,11
$0,11127
-0,23%67,40M TRX$7,57MGiao dịch|Biểu đồ
16
$9,68B
489,70
$489,70
-3,68%59.649 BCH$30,67MGiao dịch|Biểu đồ
17
$9,08B
6,69
$6,6970
-0,16%2,12M DOT$14,42MGiao dịch|Biểu đồ
18
$7,97B
13,55
$13,5580
-0,15%744.511 LINK$10,34MGiao dịch|Biểu đồ
19
$6,61B
0,71
$0,71060
+0,38%18,19M MATIC$13,05MGiao dịch|Biểu đồ
20
$5,84B
78,28
$78,2800
+0,20%650.233 LTC$51,47MGiao dịch|Biểu đồ
21
$5,73B
12,34
$12,3420
-0,17%800.215 ICP$10,25MGiao dịch|Biểu đồ
22
$5,49B
5,13
$5,1360
-1,67%3,89M NEAR$20,81MGiao dịch|Biểu đồ
23
$5,45B
7,19
$7,1970
-0,71%2,50M UNI$18,54MGiao dịch|Biểu đồ
24
$5,42B
5,83
$5,8390
-1,43%16.076 LEO$94.786,32Giao dịch|Biểu đồ
25
$5,01B
0,99
$0,99980
-0,01%1,93M DAI$1,93MGiao dịch|Biểu đồ
26
$3,89B
26,47
$26,4700
+0,11%826.653 ETC$22,21MGiao dịch|Biểu đồ
27
$3,84B
9,01
$9,0146
-1,25%2,45M APT$22,69MGiao dịch|Biểu đồ
28
$3,67B
2,50
$2,5080
-1,03%4,75M STX$12,35MGiao dịch|Biểu đồ
29
$3,40B
0,12
$0,12709
-0,42%20,45M CRO$2,66MGiao dịch|Biểu đồ
30
$3,25B
6,01
$6,0100
+0,02%8,75M FIL$53,12MGiao dịch|Biểu đồ