Xếp hạng

USDT
Khám phá các loại tiền mã hóa mới và thịnh hành để luôn nắm bắt được thị trường
Khám phá tiền mã hóa có giá trị giao dịch lớn nhất
Tất cả các loại
Vốn hóa thị trường
24 giờgiá trị giao dịch
#
Cặp
24 giờgiá trị giao dịch
Giá gần nhất
Thay đổi
Khối lượng giao dịch 24hThao tác
1
$431,58M
65.144,60
$65.144,60
+0,32%6.673 BTCGiao dịch|Biểu đồ
2
$204,30M
3.181,02
$3.181,02
+0,82%65.457 ETHGiao dịch|Biểu đồ
3
$167,49M
151,18
$151,18
-0,05%1,14M SOLGiao dịch|Biểu đồ
4
$106,84M
0,16
$0,16400
+0,86%669,58M DOGEGiao dịch|Biểu đồ
5
$58,09M
6,21
$6,2110
+0,06%9,40M TONGiao dịch|Biểu đồ
6
$47,76M
0,000027
$0,000027653
+5,66%1.843,82B SHIBGiao dịch|Biểu đồ
7
$47,72M
0,0000060
$0,0000060850
+4,88%8.506,54B PEPEGiao dịch|Biểu đồ
8
$47,18M
1,14
$1,1460
-5,26%42,15M MERLGiao dịch|Biểu đồ
9
$39,59M
0,00000036
$0,00000036079
-4,14%113.912,26B SATSGiao dịch|Biểu đồ
10
$39,05M
50,95
$50,9550
-0,62%798.883 ORDIGiao dịch|Biểu đồ
11
$38,37M
0,018
$0,018260
-2,06%2,31B VELOGiao dịch|Biểu đồ
12
$33,16M
2,16
$2,1663
-0,24%15,79M COREGiao dịch|Biểu đồ
13
$25,81M
5,58
$5,5820
-0,72%4,74M WLDGiao dịch|Biểu đồ
14
$23,70M
1,40
$1,4009
-1,84%17,18M SUIGiao dịch|Biểu đồ
15
$22,24M
6,71
$6,7180
+1,06%3,43M FILGiao dịch|Biểu đồ
16
$21,23M
0,52
$0,52880
+0,00%40,69M XRPGiao dịch|Biểu đồ
17
$19,12M
515,10
$515,10
-0,04%38.312 BCHGiao dịch|Biểu đồ
18
$17,49M
4,13
$4,1398
+0,66%4,40M ETHFIGiao dịch|Biểu đồ
19
$16,28M
3,71
$3,7100
-1,62%4,29M JTOGiao dịch|Biểu đồ
20
$16,21M
1,05
$1,0500
-4,81%16,17M TNSRGiao dịch|Biểu đồ
21
$15,37M
85,27
$85,2700
+0,27%182.816 LTCGiao dịch|Biểu đồ
22
$14,39M
0,68
$0,68390
+1,71%21,90M PYTHGiao dịch|Biểu đồ
23
$14,07M
11,74
$11,7450
-1,61%1,20M TIAGiao dịch|Biểu đồ
24
$13,57M
0,0052
$0,0052970
+7,88%2,80B MEWGiao dịch|Biểu đồ
25
$13,37M
0,50
$0,50830
+0,24%27,04M ADAGiao dịch|Biểu đồ
26
$12,51M
15,47
$15,4780
-0,36%822.027 ICPGiao dịch|Biểu đồ
27
$12,48M
0,25
$0,25560
-0,74%49,66M CFXGiao dịch|Biểu đồ
28
$12,40M
38,15
$38,1540
-0,43%335.053 AVAXGiao dịch|Biểu đồ
29
$11,90M
1,18
$1,1820
-0,22%10,38M JUPGiao dịch|Biểu đồ
30
$11,39M
28,19
$28,1900
+1,04%414.112 ETCGiao dịch|Biểu đồ