Xếp hạng

USDT
Khám phá các loại tiền mã hóa mới và thịnh hành để luôn nắm bắt được thị trường
Khám phá những đồng tiền mã hóa có số lượng nhà giao dịch tăng nhiều nhất trong 24 giờ qua
Tất cả các loại
Vốn hóa thị trường
#
CặpGiá gần nhất
Thay đổi
Khối lượng giao dịch 24h
Giá trị
giao dịch 24h
Thao tác
61
0,028
$0,028220
-0,95%56,19M FLR$1,62MGiao dịch|Biểu đồ
62
0,18
$0,18890
-0,11%4,79M KLAY$901.426,81Giao dịch|Biểu đồ
63
0,0062
$0,0062270
-4,92%27,61M MYRIA$176.475,53Giao dịch|Biểu đồ
64
0,20
$0,20940
-2,92%2,26M LBR$476.597,97Giao dịch|Biểu đồ
65
0,0034
$0,0034500
-0,58%8,19M TAMA$28.662,81Giao dịch|Biểu đồ
66
0,12
$0,12636
+0,97%18,85M CRO$2,40MGiao dịch|Biểu đồ
67
0,10
$0,10560
-2,40%1,26M ACA$133.724,12Giao dịch|Biểu đồ
68
4,55
$4,5570
-2,71%10.251 ERN$46.969,28Giao dịch|Biểu đồ
69
0,59
$0,59460
-1,65%89.388 ARTY$54.105,92Giao dịch|Biểu đồ
70
0,98
$0,98440
+1,06%65.837 LON$64.341,85Giao dịch|Biểu đồ
71
0,0046
$0,0046780
-0,76%29,89M SWFTC$141.149,44Giao dịch|Biểu đồ
72
0,63
$0,63580
-1,62%202.146 NULS$130.069,21Giao dịch|Biểu đồ
73
0,19
$0,19430
-4,43%1,01M PHA$199.424,19Giao dịch|Biểu đồ
74
2.381,20
$2.381,20
-1,67%23 XAUT$53.480,74Giao dịch|Biểu đồ
75
1,18
$1,1870
+1,79%147.848 REP$176.151,43Giao dịch|Biểu đồ
76
0,037
$0,037870
-1,74%6,60M SNT$251.767,66Giao dịch|Biểu đồ
77
0,70
$0,70200
-4,44%1,96M OM$1,40MGiao dịch|Biểu đồ
78
0,039
$0,039160
-1,26%3,62M XEM$142.697,92Giao dịch|Biểu đồ
79
0,074
$0,074500
-0,13%1,13M WNCG$84.495,05Giao dịch|Biểu đồ
80
0,0084
$0,0084100
-1,65%3,09M REVV$26.008,72Giao dịch|Biểu đồ
81
21,29
$21,2900
-1,62%2.576 MLN$55.350,37Giao dịch|Biểu đồ
82
0,53
$0,53310
-0,32%560.806 ELF$301.920,80Giao dịch|Biểu đồ
83
0,066
$0,066110
-1,53%6,78M WAXP$450.560,14Giao dịch|Biểu đồ
84
0,70
$0,70910
-0,44%69.512 POLS$49.007,86Giao dịch|Biểu đồ
85
2,61
$2,6170
-0,61%12.241 SPURS$32.078,09Giao dịch|Biểu đồ
86
0,012
$0,012028
-1,89%18,57M DGB$224.829,85Giao dịch|Biểu đồ
87
0,072
$0,072580
+1,34%1,74M CLV$124.796,71Giao dịch|Biểu đồ
88
0,23
$0,23270
-1,27%2,67M ICX$622.527,93Giao dịch|Biểu đồ
89
0,15
$0,15680
-1,51%282.921 AST$44.961,00Giao dịch|Biểu đồ
90
0,12
$0,12680
-3,94%273.458 PCI$35.145,69Giao dịch|Biểu đồ